Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
potlatch /ˈpɒt.lætʃ/
C2Nghi lễ potlatch; tập tục tổ chức đại tiệc phân phát hoặc tiêu hủy của cải để phô trương uy tín
“The chief hosted an opulent potlatch to reaffirm his political status through competitive generosity.”
