Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
perquisite /ˈpɜːkwɪzɪt/
C2Phụ cấp, đãi ngộ đặc quyền đi kèm với công việc
“A company car and private medical insurance are standard perquisites for directors.”
pink-collar /ˌpɪŋkˈkɒlə/
C2Thuộc các ngành nghề dịch vụ chăm sóc hoặc văn phòng thường gắn với lao động nữ và lương thấp.
“Sociological research highlighted wage stagnation in traditional pink-collar occupations like child care and secretarial duties.”
placeman /ˈpleɪsmæn/
C2Người được bổ nhiệm vào vị trí có lợi lộc nhờ luồn lách hoặc nịnh bợ
“The board replaced the experienced manager with a political placeman.”
