Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
push the envelope /pʊʃ ði ˈenvələʊp/
C2Mở rộng giới hạn, tiên phong đổi mới vượt bậc
“BEEN strives to push the envelope in automated speech recognition.”
