Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
mối hiểm nguy cận kề
“Ignoring safety protocols exposes workers to mortal peril.”
bấp bênh, không chắc chắn
“He earned a precarious living as an artist.”
Một cách bấp bênh, nguy hiểm.
“The vase sat precariously on the edge of the glass table.”
tình trạng bất an định, thiếu chắc chắn
“The precariousness of seasonal labor discourages young workers from settling down.”
rất đột ngột và dốc đứng, thường chỉ sự suy thoái
“The sudden policy ban caused a precipitous drop in overseas student enrollments.”
Điềm báo, cảm giác linh tính về điều xấu sắp xảy ra.
“He canceled his flight after having an uncomfortable premonition.”
Mang tính phòng ngừa, dự phòng
“Preventative medicine focuses on keeping people healthy.”
