Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
playbook /ˈpleɪbʊk/
C1bộ cẩm nang chiến lược, quy chuẩn hành động
“He implemented the expansion playbook that succeeded in Singapore.”
proactive /ˌproʊˈæktɪv/
C1chủ động đón đầu thay vì bị động chờ đợi
“She took a proactive approach by gathering user analytics before being asked.”
