BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

podium /ˈpoʊ.di.əm/
C1

bục vinh quang dành cho người đoạt giải

Her dramatic sprint in the final straight earned her a coveted spot on the podium.

press briefing /ˈpres ˌbriːfɪŋ/
C1

Buổi thông tin nhanh của cơ quan thẩm quyền dành cho phóng viên báo đài.

The military held a brief press briefing to announce troop withdrawals from the border sector.