BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

provision /prəˈvɪʒən/
C1

Cấp phát và cấu hình hạ tầng tài nguyên phần cứng hoặc đám mây

Terraform scripts provision three new database nodes automatically.

provisioning /prəˈvɪʒənɪŋ/
C1

Quy trình cấu hình và cấp phát hạ tầng hoặc tài nguyên số sẵn sàng để sử dụng.

Automated server provisioning shortened deployment cycles from several hours to minutes.