Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
provision /prəˈvɪʒən/
C1Cấp phát và cấu hình hạ tầng tài nguyên phần cứng hoặc đám mây
“Terraform scripts provision three new database nodes automatically.”
provisioning /prəˈvɪʒənɪŋ/
C1Quy trình cấu hình và cấp phát hạ tầng hoặc tài nguyên số sẵn sàng để sử dụng.
“Automated server provisioning shortened deployment cycles from several hours to minutes.”
