Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
Cuộc thương thảo hoặc đàm phán trực tiếp giữa các bên thù địch để bàn về việc đình chiến hoặc trao đổi tù binh.
“White flags were raised near the cratered bridge as commanders assembled for a brief parley.”
phiên họp toàn thể của một hội đồng lập pháp hoặc đảng phái
“Delegates debated constitutional amendments for three consecutive days during the annual plenum.”
cuộc mổ xẻ phân tích, buổi rút kinh nghiệm
“The engineering team held a frank postmortem following the unexpected server outage.”
Buổi thông tin nhanh của cơ quan thẩm quyền dành cho phóng viên báo đài.
“The military held a brief press briefing to announce troop withdrawals from the border sector.”
sự phản đối, phản hồi tiêu cực
“We encountered initial pushback from the sales team regarding the new CRM tool.”
