Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
podium /ˈpoʊ.di.əm/
C1bục vinh quang dành cho người đoạt giải
“Her dramatic sprint in the final straight earned her a coveted spot on the podium.”
