Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
paper over /ˈpeɪ.pər ˈəʊ.vər/
C1che đậy, lấp liếm tạm thời (bất đồng, rạn nứt)
“They tried to paper over the disagreement during the meeting.”
