BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

paper over /ˈpeɪ.pər ˈəʊ.vər/
C1

che đậy, lấp liếm tạm thời (bất đồng, rạn nứt)

They tried to paper over the disagreement during the meeting.