Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
pay tribute /peɪ ˈtrɪbjuːt/
B2bày tỏ sự tri ân
“Executives paid tribute to the retiring chief system architect.”
