Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
participation /pɑːrtɪsɪˈpeɪʃən/
B2hành động tham gia vào một việc gì đó
“Student participation improved after interactive lessons.”
partnership /ˈpɑːtnəʃɪp/
B2Mối quan hệ hợp tác, quan hệ đối tác
“The medical academy launched a collaborative partnership with several regional clinics.”
pinch-hit /ˈpɪntʃhɪt/
B2đánh bóng thay, làm thay lúc cấp bách
“The veteran batter came off the bench to pinch-hit in the ninth inning.”
