Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
participation /pɑːrtɪsɪˈpeɪʃən/
B2hành động tham gia vào một việc gì đó
“Student participation improved after interactive lessons.”
propose /prəˈpoʊz/
B2Đề xuất, lên kế hoạch
“The council proposed a new traffic regulation.”
push back /pʊʃ bæk/
B2hoãn lại, dời sang thời điểm muộn hơn
“The meeting was pushed back until Monday afternoon.”
