BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

porter /ˈpɔː.tər/
B2

Nhân viên hỗ trợ mang vác hành lý cho khách tại khách sạn hoặc nhà ga.

The hotel porter loaded our heavy suitcases onto a brass trolley and wheeled them to our room.