BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

parenthood /ˈpɛr.əntˌhʊd/
B2

trạng thái làm cha mẹ, trách nhiệm nuôi dạy

Parenthood taught her patience she never knew she possessed.

paternal /pəˈtɜːnl/
B2

(thuộc) bên nội, thuộc về người cha

He inherited his love for gardening from his paternal grandfather.

possessive /pəˈzes.ɪv/
B2

chiếm hữu, có tính ghen tuông quản lý

His possessive behaviour caused strain in their friendship over the weekend.