BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

passer-by /ˌpæsər ˈbaɪ/
B2

người qua đường

A quick-thinking passer-by pulled the driver from the burning vehicle.

proceed /prəˈsiːd/
B2

tiến hành, tiếp tục

We will proceed with the plan once we get approval.