Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
patron /ˈpeɪtrən/
B2khách hàng thân thiết, thực khách của nhà hàng
“The bistro offers a loyalty discount to its frequent patrons.”
prompt /prɑːmpt/
B2nhanh chóng, kịp thời
“Thank you for your prompt assistance today.”
promptly /ˈprɒmptli/
B2mau lẹ, nhanh chóng, đúng giờ
“She answered every customer email promptly and courteously.”
