Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
parade /pəˈreɪd/
B2Cuộc diễu hành; lễ diễu binh hoặc diễu rước trước đông đảo công chúng nhân dịp lễ lớn.
“Thousands gathered along the main boulevard to watch the national independence parade.”
pay tribute /peɪ ˈtrɪbjuːt/
B2bày tỏ sự tri ân
“Executives paid tribute to the retiring chief system architect.”
procession /prəˈseʃ.ən/
B2Đoàn rước; hàng người di chuyển trang nghiêm và có trật tự trong một nghi lễ.
“Villagers carried statues through the cobblestone streets during the annual procession.”
