BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

precipitation /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/
B1

lượng mưa, giáng thủy

There is a zero chance of precipitation today.

predict /prɪˈdɪkt/
B1

dự đoán

Experts predict that prices will rise next year.

predictable /prɪˈdɪktəbl/
B1

có thể đoán trước

The movie had a predictable ending, but the acting was good.