BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

participant /pɑːrˈtɪsɪpənt/
B1

người tham gia

The participants attending the seminar received certificates.

participate /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/
B1

tham gia, góp mặt

Over fifty employees participated in the training course.

pass along /pæs əˈlɔːŋ/
B1

Chuyển lời hoặc chuyển giao cái gì

Please pass along my congratulations to Sarah.

pitch in /pɪtʃ ɪn/
B1

xắn tay vào giúp đỡ, đóng góp

If we all pitch in, we'll finish cleaning early.