BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

palace /ˈpæl.ɪs/
B1

cung điện

Visitors toured the royal palace's manicured gardens.

peak /piːk/
B1

đỉnh núi

Snow covered the mountain peak.

performance /pəˈfɔːməns/
B1

màn trình diễn

The singer gave a powerful performance last night.

pier /pɪr/
B1

cầu cảng, bến tàu

People are walking along the wooden pier.