Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
pass /pæs/
B1bỏ qua, không tham gia cơ hội/lời mời
“I think I'll pass on dessert tonight.”
permission /pərˈmɪʃn/
B1Sự cho phép
“You need permission to enter this building.”
permit /pərˈmɪt/
B1cho phép
“Smoking is not permitted anywhere inside the building.”
