BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

payment /ˈpeɪmənt/
B1

thanh toán

The store accepts online payment by card or mobile app.

penalty /ˈpenəlti/
B1

hình phạt, sự trừ điểm

There is a penalty for exceeding the word limit.

possess /pəˈzes/
B1

sở hữu, có được

The ideal candidate must possess exceptional analytical skills.

prepay /ˌpriːˈpeɪ/
B1

trả trước

We prepaid for the hotel rooms online.