BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

permanent /ˈpɜːmənənt/
B1

vĩnh viễn, lâu dài

He finally found a permanent job at the bank

practical /ˈpræk.tɪ.kəl/
B1

thực tiễn

The workshop provided practical skills for debugging code.

profession /prəˈfeʃn/
B1

nghề nghiệp có chuyên môn cao

Teaching remains a demanding but respected profession.

punctuality /ˌpʌŋktʃuˈæləti/
B1

sự đúng giờ

The boss values punctuality above all else