BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

portal /ˈpɔːrtl/
B1

cổng thông tin điện tử

Submit your timesheets through the employee portal.

preset /ˌpriːˈset/
B1

cài đặt trước, thiết lập sẵn

She preset the oven temperature to 180 degrees.

privacy /ˈpraɪ.və.si/
B1

Quyền riêng tư dữ liệu

Review your privacy settings on every social platform.