BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

pace /peɪs/
B1

Nhịp độ, tốc độ di chuyển

He ran at a steady pace throughout the race.

passion /ˈpæʃn/
B1

Niềm đam mê

Cooking is not just a job for him; it is a true passion.

performance /pəˈfɔːməns/
B1

màn trình diễn

The singer gave a powerful performance last night.

photography /fəˈtɑːɡrəfi/
B1

Nhiếp ảnh, nghề/sở thích chụp ảnh

He studied photography in college.

plot /plɒt/
B1

cốt truyện

The movie had a complex plot with a surprising twist.

podcast /ˈpɑːdkæst/
B1

thu và phát podcast

She podcast weekly discussions on mental health.

poem /ˈpəʊɪm/
B1

bài thơ

She recited a short poem about autumn.

poetry /ˈpəʊətri/
B1

thơ ca

He enjoys reading classic Japanese poetry.

push-up /ˈpʊʃ ʌp/
B1

Động tác chống đẩy nhằm tăng sức mạnh ngực và tay.

She completed thirty clean push-ups without taking a single break.