Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
Hoảng sợ, mất bình tĩnh
“Do not panic if you encounter an unfamiliar academic term.”
Niềm đam mê
“Cooking is not just a job for him; it is a true passion.”
sự kiên nhẫn, khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng khó khăn một cách bình tĩnh
“Teaching young children requires enormous patience.”
một cách kiên nhẫn, không tỏ ra khó chịu hay vội vàng
“She sat patiently in the waiting room for over an hour.”
một cách hòa bình
“The protesters gathered peacefully outside the town hall.”
điều đáng tiếc
“It is a pity that it rained all day.”
tích cực, mang lại kết quả tốt
“Regular exercise has a positive effect on mental health.”
Tự hào
“Her parents were incredibly proud when she graduated at the top of her class.”
