Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
pepper /ˈpep.ɚ/
B1tiêu
“Add black pepper to taste.”
portion /ˈpɔːrʃn/
B1phần ăn, khẩu phần
“The portions at this noodle restaurant are very generous.”
