BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

pack away /pæk əˈweɪ/
B1

thu dọn, đóng gói cất đi sau mùa/sự kiện

After the exhibition, the staff packed away all the display stands.

pattern /ˈpætərn/
B1

Mô hình, quy luật ngữ điệu

Notice the rise-fall intonation pattern.

pet-sit /ˈpet sɪt/
B1

trông thú cưng hộ

She pet-sat two cats for her colleague over the weekend.