Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
patience /ˈpeɪʃəns/
B1sự kiên nhẫn, khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng khó khăn một cách bình tĩnh
“Teaching young children requires enormous patience.”
patiently /ˈpeɪʃəntli/
B1một cách kiên nhẫn, không tỏ ra khó chịu hay vội vàng
“She sat patiently in the waiting room for over an hour.”
provide /prəˈvaɪd/
B1cung cấp
“Could you please provide the latest figures?”
