Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
perfectly /ˈpɜːrfɪkli/
B1hoàn toàn, hoàn hảo
“That sounds perfectly fine.”
praise /preɪz/
B1khen ngợi
“The director praised the engineering team for meeting the deadline.”
