Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
priority boarding /praɪˈɔːrəti ˈbɔːrdɪŋ/
B1Việc lên máy bay ưu tiên
“Families with young children get priority boarding.”
prohibited /prəˈhɪbɪtɪd/
B1Bị cấm hoàn toàn
“Sharp objects are strictly prohibited in cabin baggage.”
