Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
patiently /ˈpeɪʃəntli/
B1một cách kiên nhẫn, không tỏ ra khó chịu hay vội vàng
“She sat patiently in the waiting room for over an hour.”
peacefully /ˈpiːsfəli/
B1một cách hòa bình
“The protesters gathered peacefully outside the town hall.”
perfectly /ˈpɜːrfɪkli/
B1hoàn toàn, hoàn hảo
“That sounds perfectly fine.”
personally /ˈpɜːrsənəli/
B1về phần cá nhân, cá nhân tôi
“Personally, I prefer tea to coffee.”
properly /ˈprɑːpərli/
B1đúng cách, đàng hoàng
“The door doesn't close properly.”
protectively /prəˈtektɪvli/
B1một cách bảo vệ, chở che
“The dog stepped protectively in front of the child.”
