BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 182 từ.

put out /pʊt aʊt/
B1

dập tắt lửa, thuốc lá

Firefighters arrived rapidly to put out the blaze.

put through /pʊt θruː/
B1

nối máy điện thoại

Please put me through to the sales manager.