Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 182 từ.
put out /pʊt aʊt/
B1dập tắt lửa, thuốc lá
“Firefighters arrived rapidly to put out the blaze.”
put through /pʊt θruː/
B1nối máy điện thoại
“Please put me through to the sales manager.”
