BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

pack /pæk/
A2

đóng gói

I still need to pack my books.

passport control /ˈpæspɔːrt kəntroʊl/
A2

quầy kiểm tra hộ chiếu tại cửa khẩu

Show your identity papers at passport control.

power bank /ˈpaʊər bæŋk/
A2

Pin sạc dự phòng

You must carry your power bank with you on the plane.