BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 12 từ.

packet /ˈpækɪt/
A2

gói nhỏ (gia vị, sốt)

He asked for two packets of ketchup.

pay by card /peɪ baɪ kɑːrd/
A2

Thanh toán bằng thẻ ngân hàng.

Can we pay by card here?

per /pɜː/
A2

mỗi (dùng để nói về giá hoặc tốc độ theo đơn vị)

The price is eight dollars per hour.

per person /pɜːr ˈpɜːrsn/
A2

mỗi người, trên một người

How much is it per person?

pharmacy /ˈfɑːr.mə.si/
A2

Hiệu thuốc

I went to the pharmacy to buy some cough drops.

plain /pleɪn/
A2

trơn, không họa tiết

He chose a plain white shirt with no logos or stripes.

pocket /ˈpɑːkɪt/
A2

túi nhỏ trên quần áo hoặc túi xách

The card is in the pocket.

pound /paʊnd/
A2

Đồng bảng Anh

The book costs eight pounds.

price tag /praɪs tæɡ/
A2

Nhãn giá

I checked the price tag on the shoes.

produce /prəˈdjuːs/
A2

Nông sản tươi sống (rau quả)

The market sells locally grown fresh produce.

product /ˈprɒdʌkt/
A2

sản phẩm

The company launched a new dairy product this summer.

purse /pɜːrs/
A2

ví nữ, túi cầm tay

She left her small red purse inside her bedroom.