BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

pause /pɔːz/
A2

Quãng nghỉ, khoảng tạm dừng

A strategic pause emphasizes your key point effectively.

projector /prəˈdʒektər/
A2

máy chiếu

Does the conference package include a high-definition projector?

purpose /ˈpɜːrpəs/
A2

Mục đích, lý do

State the purpose of your travel clearly.