Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
polite /pəˈlaɪt/
A2lịch sự, nhã nhặn
“It is important to stay polite when making a complaint.”
poor /pɔːr/
A2Nghèo, thiếu tiền
“The charity helps poor families buy food.”
popular /ˈpɑːpjələr/
A2phổ biến, được ưa chuộng
“This pasta is very popular with tourists.”
