Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
paragraph /ˈpærəɡræf/
A2Đoạn văn
“Each paragraph contains one primary concept.”
practise /ˈpræktɪs/
A2Luyện tập
“I practise speaking English daily.”
pronounce /prəˈnaʊns/
A2Phát âm
“How do you pronounce the word 'water' in fast speech?”
