Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
prepare /prɪˈper/
A2chuẩn bị
“She helps prepare breakfast for everyone.”
pyjamas /pəˈdʒɑː.məz/
A2bộ đồ ngủ
“The boy put on his warm striped pyjamas right after taking an evening bath.”
