BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

prepare /prɪˈper/
A2

chuẩn bị

She helps prepare breakfast for everyone.

pyjamas /pəˈdʒɑː.məz/
A2

bộ đồ ngủ

The boy put on his warm striped pyjamas right after taking an evening bath.