Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
party /ˈpɑːrti/
A2bữa tiệc
“Are you going to the farewell party tonight?”
prize /praɪz/
A2giải thưởng, phần thưởng
“She won first prize in the singing contest.”
