Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
park /pɑːrk/
A1đỗ xe
“He is parking his car outside.”
plane /pleɪn/
A1máy bay
“The plane flies above the blue clouds.”
