Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
phone /foʊn/
A1điện thoại
“My phone battery is low.”
phone number /ˈfoʊn ˌnʌmbər/
A1số điện thoại
“What is your phone number?”
