BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

paper / /ˈpeɪpər/
A1

giấy

I don't need paper.

pen /pen/
A1

bút mực

The pen is black.

pencil /ˈpensəl/
A1

bút chì

Do you want a pencil?