Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
people /ˈpiːpl/
A1người, mọi người (số nhiều)
“There are four people here.”
person /ˈpɜːrsn/
A1người; trực tiếp ngoài đời (in person)
“It is great to see you in person.”
