Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
pan /pæn/
A1cái chảo
“Heat the pan on the stove.”
pillow /ˈpɪloʊ/
A1chiếc gối nằm
“Could I have a firmer pillow?”
