Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
paint /peɪnt/
A1vẽ hoặc tô bằng màu
“She can paint flowers.”
picnic /ˈpɪknɪk/
A1chuyến dã ngoại ngoài trời
“We sat by the lake and enjoyed our picnic.”
picture /ˈpɪktʃər/
A1bức tranh hoặc bức ảnh chụp
“Hang the family picture on the wall.”
player /ˈpleɪər/
A1cầu thủ; người chơi
“The players were happy.”
pool /puːl/
A1hồ bơi
“You can swim in this pool.”
