BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

paint /peɪnt/
A1

vẽ hoặc tô bằng màu

She can paint flowers.

picnic /ˈpɪknɪk/
A1

chuyến dã ngoại ngoài trời

We sat by the lake and enjoyed our picnic.

picture /ˈpɪktʃər/
A1

bức tranh hoặc bức ảnh chụp

Hang the family picture on the wall.

player /ˈpleɪər/
A1

cầu thủ; người chơi

The players were happy.

pool /puːl/
A1

hồ bơi

You can swim in this pool.