Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 8 từ.
paint /peɪnt/
A1vẽ hoặc tô bằng màu
“She can paint flowers.”
pair /per/
A1kết hợp cùng (đồ ăn và thức uống)
“White wine pairs well with fish.”
park /pɑːrk/
A1đỗ xe
“He is parking his car outside.”
pay /peɪ/
A1trả tiền
“How would you like to pay?”
pick /pɪk/
A1Nhặt, chọn
“Pick up the pen.”
plan /plæn/
A1kế hoạch, dự định
“Do you have a plan for tomorrow?”
practice /ˈpræktɪs/
A1luyện tập, thực hành
“Practice speaking English every day.”
put /pʊt/
A1đặt, để
“Please put your bag on the floor.”
