Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
outline /ˈaʊtlaɪn/
B1phác thảo, tóm tắt các ý chính
“The professor outlined three major challenges facing marine conservation.”
overall /ˌoʊvərˈɔːl/
B1nhìn chung, tổng thể
“Overall, the seminar was very informative and engaging.”
overview /ˈoʊvərvjuː/
B1Cái nhìn tổng quan
“The introduction provides a brief overview of the research topic.”
