Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
operate /ˈɑːpəreɪt/
B1vận hành, điều khiển thiết bị
“The worker is operating heavy machinery.”
overhaul /ˌoʊvərˈhɔːl/
C1Đại tu, sửa chữa toàn diện
“The factory had to overhaul its distribution pipeline to cut emissions.”
